BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số kỹ thuật
|
Giá trị
|
Đơn vị
|
Ghi chú
|
|
Thông tin chung
|
|||
|
Nhãn hiệu, số loại
|
Dongfeng
|
||
|
Công thức lái
|
4×2
|
||
|
Giường nằm, điều hòa
|
Có
|
||
|
Kích thước
|
|||
|
Kích thước chung (D x R x C)
|
7200 x 2180 x 2470
|
mm
|
|
|
Chiều dài cơ sở
|
3800
|
mm
|
|
|
Khối lượng
|
|||
|
Khối lượng bản thân
|
4405
|
kg
|
|
|
Khối lượng chuyên chở
|
6000
|
kg
|
|
|
Số người chuyên chở
|
3
|
người
|
|
|
Khối lượng toàn bộ
|
10.6
|
kg
|
|
|
Tính năng động lực học
|
|||
|
Tốc độ cực đại
|
92
|
km/h
|
|
|
Độ vượt dốc tối đa
|
31
|
%
|
|
|
Thời gian tăng tốc 0-20
|
21-Jan
|
giây
|
|
|
Bán kính quay vòng
|
9.65
|
m
|
|
|
Lốp xe
|
8.25R20
|
||
|
Hộp số
|
Cơ khí
|
5 số tiến
|
|
|
Động cơ
|
|||
|
Model
|
4DX23-140E5
|
||
|
Kiểu loại
|
Diesel, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tăng áp
|
||
|
Công suất lớn nhất
|
105
|
kW/vòng/phút
|
2800
|
|
Dung tích xy lanh
|
3857
|
cm³
|
|
|
Ly hợp
|
|||
|
Nhãn hiệu
|
Theo động cơ
|
||
|
Kiểu loại
|
01 đĩa ma sát khô lò xoắn
|
||
|
Thông số chuyên dùng
|
|||
|
Nhãn hiệu
|
Elip
|
||
|
Dung tích thùng chứa
|
6
|
m³
|
|
|
Độ dày xi téc
|
4-Mar
|
mm
|
|
|
Vật liệu chính
|
Thép
|
||
|
Điều kiện bảo hành
|
12 tháng hoặc 20.000 km (tùy theo điều kiện đến trước)
|
||
|
Hệ thống phun
|
|||
|
Phun trước
|
Có thể điều chỉnh góc phun, chiều rộng phun max 14m, chiều xa phun max 12m, tốc độ rửa đường 5-20 km/h, áp lực nước 8-12 MPA, công suất bơm 600-800 L/phút
|
||
|
Phun sau
|
Hai vòi phun kiểu hàm ếch, hệ thống phun có thể điều chỉnh áp suất, hai dàn phun nhiều lỗ chống bụi, một súng phun cao áp (phun xa 20-30m)
|








