Nhãn hiệu | ISUZU |
Model | JDF5073GXFSG20/E5 |
Công thức bánh | 4×2 |
Tải trọng (kg) | 2.300 |
Tự trọng (kg) | 4.190 |
Tổng trọng lượng (kg) | 6.930 |
Kích thước xe (D × R × C) (mm) | 6.350 x 2.300 x 2.900 |
Khoảng cách trục (mm) | 3.360 |
Cabin | QL1071A5HAY |
Loại | Cabin nóc thấp |
Điều hòa | Có |
Động cơ | 4KH1CN5HS |
Loại | 4kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, động cơ Diesel, làm mát bằng chất lỏng. |
Công suất động cơ (kw/vòng/ phút) | 96/3400 |
Dung tích xi lanh ( cm3) | 2999 |
Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
Hộp số loại cơ khí | 05 số tiến + 01 số lùi |
Cỡ lốp | 7.00R16 |
Số lượng | 6+1 |
XITEC | |
Dung tích nước (m3) | 2,0 m3 |
Foam (m3) | 0,3 m3 |
Chất liệu Téc nước/ téc bọt (mm) | Thép Các bon Q235 / Inox Sus 304, Độ dày: 4mm |
– Bao gồm chỉ báo mức chất lỏng và van điều khiển bằng tay – Một ống xả DN40 có van bi ở đáy bể |
|
BƠM CHỮA CHÁY | |
Model | CB10/30-XZ |
Định mức | 30L/S@1.0Mpa |
Độ sâu hút tối đa | 7m |
Áp lực | 1.0MPa |
Thời gian mồi | ≤50S |
SÚNG PHUN NƯỚC | |
Model | PL8/24 |
Góc quay | 360° |
Độ cao nâng | -35°~+70° |
Độ phun xa | Nước >50m, bọt >40m |
Vật liệu: thép carbon, điều khiển van bằng tay |

CAM KẾT GIÁ CẢ
HỢP LÝ NHẤT

THỦ TỤC TRẢ GÓP
NHANH CHÓNG NHẤT

DỊCH VỤ BẢO HÀNH
BẢO TRÌ TỐT NHẤT