Bảng thông số kỹ thuật
| LOẠI XE |
XE CỨU HỎA ISUZU 4.2 KHỐI |
| Nhãn hiệu |
ISUZU |
| Model |
– |
| Công thức bánh |
4×2 |
| Tải trọng (kg) |
6.000 |
| Tự trọng (kg) |
8.400 |
| Tổng trọng lượng (kg) |
14.950 |
| Kích thước (D × R × C) (mm) |
8.300 x 2.500 x 3.660 |
| Khoảng cách trục (mm) |
4.500 |
| CABIN |
|
| Model |
– |
| Loại |
Cabin nóc thấp |
| Điều hòa |
Có |
| ĐỘNG CƠ |
|
| Model |
4HK1-TC50 |
| Loại |
4kỳ, 6 xylanh thẳng hàng, có turbo tăng áp, động cơ Diesel, làm mát bằng chất lỏng. |
| Công suất động cơ (kw/vòng/ phút) |
151/2600 |
| Dung tích xi lanh ( cm3) |
5193 |
| Tiêu chuẩn khí thải |
Mức 5 |
| Hộp số loại cơ khí |
6 số tiến + 01 số lùi |
| Cỡ lốp |
11.00R20 |
| Số lượng |
10+1 |
| HỆ THỐNG CHUYÊN DÙNG |
|
| Dung tích nước (m3) |
2,0 m3 |
| Foam (m3) |
0,2 m3 |
| Dung tích bột (m3) |
2,0 m3 |
| Chất liệu Téc nước/ téc bọt (mm) |
Thép Q235 và Q345B, Độ dày: 4mm |
| – Bao gồm chỉ báo mức chất lỏng và van điều khiển bằng tay – Một ống xả DN40 có van bi ở đáy bể |
|
| Bơm chữa cháy |
|
| Model |
CB10/40-XZ |
| Định mức |
40L/S@1.0Mpa |
| Độ sâu hút tối đa |
7m |
| Áp lực |
1.0MPa |
| Thời gian mồi |
≤50S |
| Súng Phun Nước |
|
| Model |
PL8/32 |
| Góc quay |
360° |
| Độ cao nâng |
-35°~+70° |
| Độ phun xa |
Nước >50m, bọt >40m |
| Súng Phun Bột |
|
| Model |
PF5~15/30 |
| Điều khiển |
Bằng tay |
| Cường độ phun |
30 kg/s |
| Áp suất làm việc |
1,4 Mpa |
| Bình khí nén |
Số lượng: 06 bình Dung tích: 70 lít; áp suất 1.5Mpa |
| Hệ thống ống |
Vật liệu: thép carbon, điều khiển van bằng tay |
| Khác |
Theo tiêu chuẩn của Nhà sản xuất |








